Finance

Danh sách
ENTRA:IST
Ic Enterra Yenilenebilir Enerji AS
4,41 TRY
+1,38%
(+0,060) 1 ngày
20 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENTRA...
Mở
4,37 TRY
Cao
4,45 TRY
Thấp
4,37 TRY
Vốn hoá thị trường
17,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,02 Tr
Khối lượng
10,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,42 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 TRY
EPS
-0,31 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,04 T
Số nhân viên
200
Mở
4,37 TRY
Cao
4,45 TRY
Thấp
4,37 TRY
Vốn hoá thị trường
17,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,02 Tr
Khối lượng
10,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,42 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 TRY
EPS
-0,31 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,04 T
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ic Enterra Yenilenebilir Enerji AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
805,07 Tr
805,56 Tr
992,39 Tr
924,99 Tr
Giá vốn hàng bán
620,05 Tr
704,34 Tr
574,36 Tr
585,02 Tr
Chi phí doanh thu
620,05 Tr
704,34 Tr
574,36 Tr
585,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,29 Tr
179,16 Tr
196,85 Tr
284,07 Tr
Chi phí hoạt động
118,62 Tr
192,16 Tr
197,56 Tr
274,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
738,66 Tr
896,50 Tr
771,92 Tr
859,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,41 Tr
-90,94 Tr
220,47 Tr
65,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
845,00 Tr
763,10 Tr
1,20 T
880,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,60 Tr
-547,66 Tr
718,53 Tr
-38,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,60 Tr
-389,85 Tr
724,54 Tr
-38,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,69 Tr
721,70 Tr
737,36 Tr
-215,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,81%
-131,78%
102,62%
560,72%
Chi phí hoạt động khác
-4,67 Tr
13,00 Tr
709,00 N
-9,25 Tr
Thu nhập ròng
54,39 Tr
-1,27 T
-18,70 Tr
177,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,76%
-157,58%
-1,88%
19,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,98 Tr
69,73 Tr
74,33 Tr
79,08 Tr
Chi phí lãi suất
-226,37 Tr
-486,69 Tr
-349,22 Tr
-470,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-148,40 Tr
-416,97 Tr
-274,89 Tr
-391,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
576,21 Tr
505,36 Tr
895,34 Tr
263,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
853,00 N
5,62 Tr
394,00 N
Các ứng dụng của Google