Finance

Danh sách
ENTERO:NSE
Entero Healthcare Solutions Ltd
1.595,00 ₹
-1,19%
(-19,20) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENTERO...
Mở
1.610,00 ₹
Cao
1.646,20 ₹
Thấp
1.585,00 ₹
Vốn hoá thị trường
69,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,20 N
Khối lượng
70,01 N
Chỉ số P/E
55,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.920,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
944,00 ₹
EPS
28,78 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
1.610,00 ₹
Cao
1.646,20 ₹
Thấp
1.585,00 ₹
Vốn hoá thị trường
69,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,20 N
Khối lượng
70,01 N
Chỉ số P/E
55,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.920,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
944,00 ₹
EPS
28,78 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Entero Healthcare Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,67 N
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,71 T
17,07 T
19,10 T
19,40 T
Giá vốn hàng bán
14,10 T
15,34 T
17,08 T
17,19 T
Chi phí doanh thu
14,10 T
15,34 T
17,08 T
17,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
592,06 Tr
639,75 Tr
776,30 Tr
694,16 Tr
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,15 T
1,31 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
15,19 T
16,49 T
18,39 T
18,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
522,32 Tr
579,76 Tr
707,63 Tr
846,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,91 Tr
46,12 Tr
-193,49 Tr
30,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
446,25 Tr
403,99 Tr
579,47 Tr
671,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
446,25 Tr
485,77 Tr
530,77 Tr
671,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,25 Tr
65,21 Tr
128,19 Tr
150,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,98%
16,14%
22,12%
22,45%
Chi phí hoạt động khác
395,26 Tr
408,43 Tr
389,05 Tr
549,54 Tr
Thu nhập ròng
316,01 Tr
276,33 Tr
280,09 Tr
381,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,01%
1,62%
1,47%
1,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
7,91
6,43
8,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
134,64 Tr
-
Chi phí lãi suất
-123,98 Tr
-140,11 Tr
-119,94 Tr
-205,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-123,98 Tr
-140,11 Tr
14,70 Tr
-205,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
98,34 Tr
97,98 Tr
147,92 Tr
123,05 Tr
EBITDA
615,84 Tr
603,79 Tr
743,20 Tr
882,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google