Finance

Danh sách
Tại sao ENTA tăng 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENTA:NASDAQ
Enanta Pharmaceuticals Inc
11,41 US$
+2,79%
(+0,31) 1 ngày
11,41 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENTA...
Mở
11,14 US$
Cao
11,76 US$
Thấp
11,00 US$
Vốn hoá thị trường
332,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
266,00 N
Khối lượng
293,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 US$
EPS
-2,41 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,12 Tr
Số nhân viên
120
Mở
11,14 US$
Cao
11,76 US$
Thấp
11,00 US$
Vốn hoá thị trường
332,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
266,00 N
Khối lượng
293,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 US$
EPS
-2,41 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,12 Tr
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enanta Pharmaceuticals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhWatertown, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webenanta.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ENTA trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ENTA trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 11,41 US$
20,00 US$ (+75,28%)
Trung bình
20,00 US$ (+75,28%)
Thấp nhất
20,00 US$ (+75,28%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brandon Folkes
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
20,00 US$
+75,3%
09/23/2026
Unknown Analyst
Rodman & Renshaw
Buy
Initiated
20,00 US$
+75,3%
03/26/2026
Anupam Rama
J.P. Morgan
Buy
Maintained
19,00 US$
+66,5%
03/03/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
-0,67 US$ / -0,54 US$
-25,23%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
14,36 Tr / 16,37 Tr
-12,28%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,12 Tr
18,62 Tr
17,16 Tr
14,36 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,81 Tr
20,86 Tr
19,44 Tr
22,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,70 Tr
9,01 Tr
9,57 Tr
9,47 Tr
Chi phí hoạt động
33,51 Tr
29,87 Tr
29,01 Tr
31,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,51 Tr
29,87 Tr
29,01 Tr
31,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,39 Tr
-11,25 Tr
-11,85 Tr
-17,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,67 Tr
-11,91 Tr
-13,08 Tr
-19,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,63 Tr
-11,89 Tr
-13,08 Tr
-19,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 N
24,00 N
7,00 N
36,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,17%
-0,20%
-0,05%
-0,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,70 Tr
-11,94 Tr
-13,09 Tr
-19,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-123,64%
-64,13%
-76,29%
-135,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,87
-0,42
-0,45
-0,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 Tr
2,44 Tr
2,08 Tr
1,90 Tr
Chi phí lãi suất
-2,39 Tr
-3,08 Tr
-3,32 Tr
-4,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,28 Tr
-641,00 N
-1,23 Tr
-2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,10 Tr
-10,02 Tr
-10,64 Tr
-16,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google