Finance

Danh sách
ENT:WSE
Enter Air
49,50 PLN
+0,81%
(+0,40) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENT...
Mở
49,10 PLN
Cao
50,00 PLN
Thấp
48,70 PLN
Vốn hoá thị trường
868,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,32 N
Khối lượng
19,85 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,62 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
47,95 PLN
EPS
-5,45 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,54 Tr
Số nhân viên
804
Mở
49,10 PLN
Cao
50,00 PLN
Thấp
48,70 PLN
Vốn hoá thị trường
868,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,32 N
Khối lượng
19,85 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,62 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
47,95 PLN
EPS
-5,45 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,54 Tr
Số nhân viên
804
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Enter Air Sp. z oo là một hãng hàng không có trụ sở chính tại Warsaw, Ba Lan, và cơ sở chính tại Warsaw Chopin và Katowice-Pyrzowice. Hãng khai thác các chuyến bay dành cho các kỳ nghỉ và thuê tàu ra khỏi Ba Lan và các sân bay châu Âu khác. Wikipedia
Giới thiệu về Enter Air
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên804
Ngày thành lậpthg 11 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenterair.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
529,48 Tr
482,42 Tr
995,72 Tr
Giá vốn hàng bán
991,23 Tr
582,81 Tr
518,02 Tr
918,07 Tr
Chi phí doanh thu
991,23 Tr
582,81 Tr
518,02 Tr
918,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,26 Tr
18,68 Tr
16,71 Tr
18,81 Tr
Chi phí hoạt động
16,08 Tr
25,81 Tr
15,61 Tr
17,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
608,62 Tr
533,63 Tr
936,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,43 Tr
-79,14 Tr
-51,22 Tr
59,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,76 Tr
-13,37 Tr
-44,31 Tr
15,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,12 Tr
-92,70 Tr
-195,58 Tr
35,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,73 Tr
-100,55 Tr
-195,58 Tr
26,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,18 Tr
-18,73 Tr
-36,93 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,55%
20,21%
18,88%
19,80%
Chi phí hoạt động khác
-6,17 Tr
8,63 Tr
-1,10 Tr
-846,00 N
Thu nhập ròng
108,86 Tr
-73,97 Tr
-158,70 Tr
28,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,32%
-13,97%
-32,90%
2,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
188,00 N
278,00 N
81,00 N
69,00 N
Chi phí lãi suất
-28,30 Tr
-28,09 Tr
-26,48 Tr
-29,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,11 Tr
-27,82 Tr
-26,40 Tr
-29,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
480,81 Tr
12,30 Tr
40,23 Tr
64,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,37 Tr
-
-
-8,56 Tr
Các ứng dụng của Google