Finance

Danh sách
ENT:LON
Entain PLC
426,60 GBX
+0,71%
(+3,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:50:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENT...
Mở
429,60 GBX
Cao
433,90 GBX
Thấp
424,90 GBX
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,90 Tr
Khối lượng
3,44 Tr
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
5,03 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
878,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
405,41 GBX
EPS
-0,90 GBX
Số nhân viên
24 N
Mở
429,60 GBX
Cao
433,90 GBX
Thấp
424,90 GBX
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,90 Tr
Khối lượng
3,44 Tr
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
5,03 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
878,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
405,41 GBX
EPS
-0,90 GBX
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Entain plc, formerly GVC Holdings, is an international sports betting and gambling company. It is listed on the London Stock Exchange, trading under the ticker LON:ENT, and is a constituent of the FTSE 250 Index. It owns brands such as bwin, Coral, Ladbrokes, PartyPoker, and Sportingbet. Wikipedia
Giới thiệu về Entain PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,6 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhĐúc-glát, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,33 T
1,26 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
-129,30 Tr
-129,30 Tr
514,90 Tr
514,90 Tr
Chi phí doanh thu
-129,30 Tr
-129,30 Tr
514,90 Tr
514,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
705,55 Tr
705,55 Tr
592,85 Tr
592,85 Tr
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,29 T
609,80 Tr
609,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,17 T
1,12 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,40 Tr
166,40 Tr
132,45 Tr
132,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,40 Tr
24,40 Tr
31,30 Tr
31,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-230,40 Tr
-230,40 Tr
23,20 Tr
23,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,10 Tr
112,10 Tr
99,75 Tr
99,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,40 Tr
51,40 Tr
28,90 Tr
28,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,31%
-22,31%
124,57%
124,57%
Chi phí hoạt động khác
654,70 Tr
654,70 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-284,20 Tr
-284,20 Tr
-5,10 Tr
-5,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,34%
-21,34%
-0,41%
-0,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,15 Tr
2,15 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Chi phí lãi suất
-65,15 Tr
-65,15 Tr
-60,90 Tr
-60,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
-63,00 Tr
-58,45 Tr
-58,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-65,50 Tr
-65,50 Tr
-
-
EBITDA
201,10 Tr
201,10 Tr
268,65 Tr
268,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
200,00 N
200,00 N
4,75 Tr
4,75 Tr
Các ứng dụng của Google