Finance

Danh sách
Tại sao ENSI tăng 3,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENSI:LON
EnSilica PLC
79,68 GBX
+3,47%
(+2,68) 1 ngày
16 thg 10, 13:51:02 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENSI...
Mở
78,00 GBX
Cao
82,00 GBX
Thấp
77,00 GBX
Vốn hoá thị trường
106,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
435,39 N
Khối lượng
289,47 N
Chỉ số P/E
64,83
Cao nhất trong 52 tuần
126,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,24 Tr
Số nhân viên
204
Mở
78,00 GBX
Cao
82,00 GBX
Thấp
77,00 GBX
Vốn hoá thị trường
106,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
435,39 N
Khối lượng
289,47 N
Chỉ số P/E
64,83
Cao nhất trong 52 tuần
126,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,24 Tr
Số nhân viên
204
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EnSilica PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webensilica.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
6,36 Tr
6,36 Tr
7,54 Tr
7,54 Tr
Giá vốn hàng bán
3,93 Tr
3,93 Tr
5,18 Tr
5,18 Tr
Chi phí doanh thu
3,93 Tr
3,93 Tr
5,18 Tr
5,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,62 Tr
2,62 Tr
2,81 Tr
2,81 Tr
Chi phí hoạt động
2,21 Tr
2,21 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,14 Tr
6,14 Tr
6,31 Tr
6,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,50 N
224,50 N
1,23 Tr
1,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,00 N
60,00 N
1,07 Tr
1,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,00 N
60,00 N
1,07 Tr
1,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,50 N
309,50 N
201,00 N
201,00 N
Thuế suất hiệu dụng
515,83%
515,83%
18,79%
18,79%
Chi phí hoạt động khác
-402,00 N
-402,00 N
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Thu nhập ròng
-249,50 N
-249,50 N
868,50 N
868,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,92%
-3,92%
11,52%
11,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,50 N
13,50 N
Chi phí lãi suất
-164,50 N
-164,50 N
-174,00 N
-174,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-164,50 N
-164,50 N
-160,50 N
-160,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
309,00 N
309,00 N
1,28 Tr
1,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google