Finance

Danh sách
Tại sao ENRIN giảm 5,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENRIN:NSE
Siemens Energy India Ltd
2.999,70 ₹
-5,16%
(-163,10) 1 ngày
15 thg 10, 11:57:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENRIN...
Mở
3.111,00 ₹
Cao
3.121,40 ₹
Thấp
2.995,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
443,07 N
Khối lượng
493,02 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Chỉ số P/E
71,79
Cao nhất trong 52 tuần
3.968,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.115,00 ₹
EPS
41,79 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
3.111,00 ₹
Cao
3.121,40 ₹
Thấp
2.995,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
443,07 N
Khối lượng
493,02 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Chỉ số P/E
71,79
Cao nhất trong 52 tuần
3.968,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.115,00 ₹
EPS
41,79 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siemens Energy India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,35 N
Ngày thành lập1922
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
12,38 ₹ / 10,34 ₹
+19,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
24,86 T / 22,60 T
+9,99%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,46 T
19,11 T
23,94 T
24,86 T
Giá vốn hàng bán
17,37 T
10,68 T
14,25 T
13,64 T
Chi phí doanh thu
17,37 T
10,68 T
14,25 T
13,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,55 T
2,52 T
2,60 T
2,79 T
Chi phí hoạt động
4,21 T
4,15 T
5,05 T
5,76 T
Tổng chi phí hoạt động
21,58 T
14,82 T
19,30 T
19,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,88 T
4,28 T
4,64 T
5,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-685,00 Tr
493,00 Tr
459,00 Tr
573,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,78 T
4,18 T
5,02 T
5,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,86 T
4,70 T
5,02 T
5,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
1,06 T
1,28 T
1,52 T
Thuế suất hiệu dụng
24,83%
25,23%
25,41%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
341,00 Tr
1,31 T
2,11 T
2,56 T
Thu nhập ròng
3,60 T
3,13 T
3,75 T
4,41 T
Biên lợi nhuận ròng
13,59%
16,37%
15,65%
17,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,10
9,88
10,52
12,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
999,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-74,00 Tr
-73,00 Tr
-92,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
936,00 Tr
-74,00 Tr
-73,00 Tr
-92,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
314,00 Tr
323,00 Tr
347,00 Tr
404,00 Tr
EBITDA
5,03 T
4,43 T
4,97 T
5,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google