Finance

Danh sách
ENRGY:EBR
Energyvision NV
17,94 €
-1,32%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENRGY...
Mở
18,12 €
Cao
18,40 €
Thấp
17,94 €
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,82 N
Khối lượng
129,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,89 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,25 Tr
Số nhân viên
217
Mở
18,12 €
Cao
18,40 €
Thấp
17,94 €
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,82 N
Khối lượng
129,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,89 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,25 Tr
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energyvision NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập8 thg 10, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,28 Tr
55,28 Tr
49,03 Tr
49,03 Tr
Giá vốn hàng bán
40,70 Tr
40,70 Tr
34,14 Tr
34,14 Tr
Chi phí doanh thu
40,70 Tr
40,70 Tr
34,14 Tr
34,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,58 Tr
3,58 Tr
3,56 Tr
3,56 Tr
Chi phí hoạt động
7,50 Tr
7,50 Tr
9,58 Tr
9,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,20 Tr
48,20 Tr
43,72 Tr
43,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,08 Tr
7,08 Tr
5,30 Tr
5,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-211,00 N
-211,00 N
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
5,96 Tr
5,96 Tr
3,77 Tr
3,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,97 Tr
5,97 Tr
3,77 Tr
3,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
335,50 N
335,50 N
345,00 N
345,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,63%
5,63%
9,15%
9,15%
Chi phí hoạt động khác
-692,50 N
-692,50 N
129,50 N
129,50 N
Thu nhập ròng
5,60 Tr
5,60 Tr
3,42 Tr
3,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,13%
10,13%
6,98%
6,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
36,50 N
36,50 N
Chi phí lãi suất
-975,00 N
-975,00 N
-1,57 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-975,00 N
-975,00 N
-1,53 Tr
-1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,61 Tr
4,61 Tr
5,89 Tr
5,89 Tr
EBITDA
9,80 Tr
9,80 Tr
11,20 Tr
11,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,50 N
-2,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google