Finance

Danh sách
Tại sao ENRG tăng 4,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENRG:IDX
Energi Mega Persada Tbk PT
1.410,00 IDR
+4,44%
(+60,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:14:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENRG...
Mở
1.335 IDR
Cao
1.445 IDR
Thấp
1.335 IDR
Vốn hoá thị trường
37,46 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
84,83 Tr
Khối lượng
177,34 Tr
Chỉ số P/E
20,39
Cao nhất trong 52 tuần
2.420 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
790 IDR
EPS
69 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,56 T
Số nhân viên
631
Mở
1.335 IDR
Cao
1.445 IDR
Thấp
1.335 IDR
Vốn hoá thị trường
37,46 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
84,83 Tr
Khối lượng
177,34 Tr
Chỉ số P/E
20,39
Cao nhất trong 52 tuần
2.420 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
790 IDR
EPS
69 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,56 T
Số nhân viên
631
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energi Mega Persada Tbk PT
Giám đốc điều hànhSyailendra Bakrie
Số nhân viên631
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemp.id
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,27 Tr
136,75 Tr
136,94 Tr
146,44 Tr
Giá vốn hàng bán
81,72 Tr
80,32 Tr
78,48 Tr
84,74 Tr
Chi phí doanh thu
81,72 Tr
80,32 Tr
78,48 Tr
84,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,26 Tr
7,41 Tr
5,48 Tr
4,28 Tr
Chi phí hoạt động
5,16 Tr
11,98 Tr
5,92 Tr
4,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,88 Tr
92,30 Tr
84,40 Tr
89,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,39 Tr
44,44 Tr
52,54 Tr
56,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,99 Tr
-13,89 Tr
-2,80 Tr
-7,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,04 Tr
43,70 Tr
42,41 Tr
44,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,40 Tr
21,29 Tr
42,74 Tr
44,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,11 Tr
7,80 Tr
24,10 Tr
17,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,46%
17,85%
56,82%
39,94%
Chi phí hoạt động khác
899,45 N
3,76 Tr
441,98 N
487,41 N
Thu nhập ròng
19,93 Tr
35,88 Tr
18,32 Tr
26,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,30%
26,24%
13,38%
18,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,05 Tr
-7,16 Tr
-6,89 Tr
-9,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,05 Tr
-7,16 Tr
-6,89 Tr
-9,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,79 Tr
65,37 Tr
69,58 Tr
75,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google