Finance

Danh sách
ENQ:LON
Enquest Plc
31,00 GBX
+1,31%
(+0,40) 1 ngày
14 thg 10, 11:27:17 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENQ...
Mở
30,50 GBX
Cao
31,20 GBX
Thấp
29,90 GBX
Vốn hoá thị trường
579,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,28 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,83
Cao nhất trong 52 tuần
31,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
9,72 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
719
Mở
30,50 GBX
Cao
31,20 GBX
Thấp
29,90 GBX
Vốn hoá thị trường
579,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,28 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,83
Cao nhất trong 52 tuần
31,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
9,72 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
719
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
1 ngày trước
3 Oil Stocks for Higher Brent and Tight Diesel Markets
Hồ sơ
EnQuest plc is an independent United Kingdom-based petroleum exploration and production company which operates mainly in the United Kingdom Continental Shelf. EnQuest shares are included on the main list of the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Enquest Plc
Giám đốc điều hànhAmjad Bseisu
Số nhân viên719
Ngày thành lập6 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenquest.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,59 Tr
284,59 Tr
264,93 Tr
264,93 Tr
Giá vốn hàng bán
224,30 Tr
224,30 Tr
240,19 Tr
240,19 Tr
Chi phí doanh thu
224,30 Tr
224,30 Tr
240,19 Tr
240,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 Tr
1,77 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí hoạt động
4,11 Tr
4,11 Tr
-1,92 Tr
-1,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,41 Tr
228,41 Tr
238,27 Tr
238,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,18 Tr
56,18 Tr
26,65 Tr
26,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
854,50 N
854,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
213,92 Tr
213,92 Tr
-12,41 Tr
-12,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,18 Tr
25,18 Tr
-25,02 Tr
-25,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,39 Tr
126,39 Tr
7,56 Tr
7,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,08%
59,08%
-60,88%
-60,88%
Chi phí hoạt động khác
2,34 Tr
2,34 Tr
-3,52 Tr
-3,52 Tr
Thu nhập ròng
87,53 Tr
87,53 Tr
-19,97 Tr
-19,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,76%
30,76%
-7,54%
-7,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,98 Tr
1,98 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-34,11 Tr
-34,11 Tr
-56,02 Tr
-56,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,13 Tr
-32,13 Tr
-54,32 Tr
-54,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,18 Tr
131,18 Tr
58,16 Tr
58,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google