Finance

Danh sách
ENP:WSE
Energoaparatura SA
3,46 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:59:59 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENP...
Vốn hoá thị trường
68,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
394,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
22,34
Cao nhất trong 52 tuần
3,86 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 PLN
EPS
0,15 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,68 Tr
Số nhân viên
84
Vốn hoá thị trường
68,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
394,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
22,34
Cao nhất trong 52 tuần
3,86 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 PLN
EPS
0,15 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,68 Tr
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energoaparatura SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenap.com.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,62 Tr
8,10 Tr
37,31 Tr
23,37 Tr
Giá vốn hàng bán
7,88 Tr
6,66 Tr
30,30 Tr
22,32 Tr
Chi phí doanh thu
7,88 Tr
6,66 Tr
30,30 Tr
22,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 Tr
1,69 Tr
2,40 Tr
1,34 Tr
Chi phí hoạt động
1,61 Tr
1,68 Tr
2,46 Tr
1,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,49 Tr
8,34 Tr
32,77 Tr
23,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,00 N
-243,00 N
4,55 Tr
-150,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,00 N
-
-300,00 N
-245,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
148,00 N
-231,00 N
4,64 Tr
-370,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,00 N
-217,00 N
4,26 Tr
-400,00 N
Chi phí thuế thu nhập
295,00 N
-31,00 N
897,00 N
-47,00 N
Thuế suất hiệu dụng
199,32%
13,42%
19,32%
12,70%
Chi phí hoạt động khác
-68,00 N
-9,00 N
67,00 N
-137,00 N
Thu nhập ròng
-147,00 N
-200,00 N
3,75 Tr
-323,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,53%
-2,47%
10,04%
-1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,00 N
44,00 N
48,00 N
12,00 N
Chi phí lãi suất
-23,00 N
-18,00 N
-29,00 N
-17,00 N
Chi phí lãi suất ròng
48,00 N
26,00 N
19,00 N
-5,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
374,00 N
-
4,81 Tr
85,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-53,00 N
-
-249,00 N
-
Các ứng dụng của Google