Finance

Danh sách
ENOG:LON
Energean PLC
695,50 GBX
-1,90%
(-13,50) 1 ngày
1 thg 10, 12:05:27 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENOG...
Mở
714,00 GBX
Cao
715,00 GBX
Thấp
691,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
561,36 N
Khối lượng
106,94 N
Cổ tức
8,61%
Cổ tức hằng quý
14,98 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.042,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
674,50 GBX
EPS
-0,87 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,72 Tr
Số nhân viên
583
Mở
714,00 GBX
Cao
715,00 GBX
Thấp
691,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
561,36 N
Khối lượng
106,94 N
Cổ tức
8,61%
Cổ tức hằng quý
14,98 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.042,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
674,50 GBX
EPS
-0,87 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,72 Tr
Số nhân viên
583
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Energean plc is an international hydrocarbon exploration and production company, with a focus on natural gas. It is listed on the London Stock Exchange as well as the Tel Aviv Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Energean PLC
Giám đốc điều hànhMathios Rigas
Số nhân viên583
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webenergean.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
462,17 Tr
462,17 Tr
-
371,54 Tr
Giá vốn hàng bán
337,91 Tr
337,91 Tr
214,29 Tr
-
Chi phí doanh thu
337,91 Tr
337,91 Tr
214,29 Tr
214,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,05 Tr
13,05 Tr
14,98 Tr
14,98 Tr
Chi phí hoạt động
170,57 Tr
170,57 Tr
25,60 Tr
25,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
508,49 Tr
508,49 Tr
239,89 Tr
239,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,32 Tr
-46,32 Tr
131,64 Tr
131,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,83 Tr
-5,83 Tr
-2,48 Tr
-2,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-100,27 Tr
-100,27 Tr
89,21 Tr
89,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-107,58 Tr
-107,58 Tr
83,66 Tr
83,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,76 Tr
83,76 Tr
-
9,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-83,54%
-83,54%
10,52%
10,52%
Chi phí hoạt động khác
5,13 Tr
5,13 Tr
9,15 Tr
9,15 Tr
Thu nhập ròng
-184,03 Tr
-184,03 Tr
79,82 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
-39,82%
-39,82%
21,48%
21,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
1,56 Tr
1,48 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,32 Tr
-51,32 Tr
-49,74 Tr
-49,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,76 Tr
-49,76 Tr
-48,26 Tr
-48,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
303,03 Tr
303,03 Tr
228,65 Tr
228,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google