Finance

Danh sách
ENMT3:BVMF
Energisa Mato Grosso Distrbdr de Enrg SA
34,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENMT3...
Mở
34,00 R$
Cao
34,00 R$
Thấp
34,00 R$
Vốn hoá thị trường
7,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
12,93
Cao nhất trong 52 tuần
58,89 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,53 R$
EPS
2,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
34,00 R$
Cao
34,00 R$
Thấp
34,00 R$
Vốn hoá thị trường
7,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
12,93
Cao nhất trong 52 tuần
58,89 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,53 R$
EPS
2,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Energisa Mato Grosso Distrbdr de Enrg SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,88 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,47 T
2,27 T
2,38 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
1,66 T
2,64 T
1,74 T
1,78 T
Chi phí doanh thu
1,66 T
2,64 T
1,74 T
1,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,63 Tr
131,57 Tr
99,50 Tr
98,95 Tr
Chi phí hoạt động
310,37 Tr
-778,69 Tr
186,65 Tr
192,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
1,86 T
1,93 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
504,96 Tr
411,39 Tr
457,77 Tr
432,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,71 Tr
23,10 Tr
-95,65 Tr
-136,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
274,21 Tr
104,78 Tr
178,32 Tr
80,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
278,80 Tr
247,34 Tr
183,40 Tr
108,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,02 Tr
-45,39 Tr
35,16 Tr
11,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,25%
-43,32%
19,72%
14,16%
Chi phí hoạt động khác
83,62 Tr
-496,27 Tr
-67,14 Tr
-65,23 Tr
Thu nhập ròng
213,19 Tr
150,18 Tr
143,16 Tr
69,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,63%
6,61%
6,01%
2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,33 Tr
97,64 Tr
36,99 Tr
37,58 Tr
Chi phí lãi suất
-206,79 Tr
-284,79 Tr
-215,71 Tr
-226,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-158,46 Tr
-187,15 Tr
-178,72 Tr
-188,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
96,92 Tr
-283,02 Tr
107,26 Tr
110,28 Tr
EBITDA
595,59 Tr
506,15 Tr
564,21 Tr
529,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,96 Tr
29,68 Tr
21,12 Tr
39,09 Tr
Các ứng dụng của Google