Finance

Danh sách
ENMPF:OTCMKTS
Ensurge Micropower ASA
0,10 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 7, 15:57:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENMPF...
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,60 Tr
Số nhân viên
42
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,60 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ensurge Micropower ASA is a Norwegian microbattery manufacturing company with global headquarters, R&D offices, and flexible electronics manufacturing in San Jose, California, United States and corporate headquarters in Oslo. Ensurge designs, develops, and produces solid-state lithium battery products using roll-to-roll printing technology on stainless steel substrates. Ensurge announced an updated corporate strategy based on SSLB products in January 2020, when it was known as Thin Film Electronics ASA. Previously, the company used flexible and printed electronics manufacturing to produce NFC tags, Electronic article surveillance labels, and temperature sensing smart labels. Wikipedia
Giới thiệu về Ensurge Micropower ASA
Giám đốc điều hànhKevin Barber
Số nhân viên42
Ngày thành lập22 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webensurge.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,00 N
-
152,00 N
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,96 Tr
-734,00 N
4,08 Tr
4,40 Tr
Chi phí hoạt động
2,11 Tr
4,00 Tr
4,24 Tr
4,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,11 Tr
4,00 Tr
4,24 Tr
4,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,09 Tr
-4,00 Tr
-4,09 Tr
-4,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
670,00 N
-996,00 N
-701,00 N
101,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,42 Tr
-5,24 Tr
-5,05 Tr
-4,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,42 Tr
-5,24 Tr
-5,05 Tr
-4,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 N
55,00 N
2,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,49%
-1,05%
-0,04%
-
Chi phí hoạt động khác
-
4,55 Tr
-3,00 N
-2,00 N
Thu nhập ròng
-1,42 Tr
-5,30 Tr
-5,05 Tr
-4,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5.700,00%
-
-3.321,71%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
63,00 N
-
58,00 N
Chi phí lãi suất
-
-313,00 N
-253,00 N
-283,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-250,00 N
-253,00 N
-225,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
153,00 N
181,00 N
166,00 N
165,00 N
EBITDA
-1,94 Tr
-3,82 Tr
-3,93 Tr
-4,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google