Finance

Danh sách
ENJU3:BVMF
Enjoei
8,24 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:04:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENJU3...
Mở
7,52 R$
Cao
8,41 R$
Thấp
7,36 R$
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
760,67 N
Khối lượng
193,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 R$
EPS
-0,28 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,02 Tr
Số nhân viên
76
Mở
7,52 R$
Cao
8,41 R$
Thấp
7,36 R$
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
760,67 N
Khối lượng
193,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,30 R$
EPS
-0,28 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,02 Tr
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enjoei
Giám đốc điều hànhTie Lima
Số nhân viên76
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenjoei.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,08 Tr
64,55 Tr
49,61 Tr
60,77 Tr
Giá vốn hàng bán
30,57 Tr
28,90 Tr
24,28 Tr
30,49 Tr
Chi phí doanh thu
30,57 Tr
28,90 Tr
24,28 Tr
30,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,70 Tr
33,58 Tr
33,87 Tr
39,63 Tr
Chi phí hoạt động
45,95 Tr
41,37 Tr
36,22 Tr
64,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,52 Tr
70,27 Tr
60,50 Tr
95,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,44 Tr
-5,72 Tr
-10,89 Tr
-34,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 N
-101,00 N
2,00 N
-7,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,42 Tr
803,00 N
-3,93 Tr
-28,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,42 Tr
803,00 N
-3,93 Tr
-28,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,00 N
343,00 N
132,00 N
71,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,53%
42,71%
-3,36%
-0,25%
Chi phí hoạt động khác
2,09 Tr
-2,07 Tr
2,35 Tr
24,99 Tr
Thu nhập ròng
-2,46 Tr
460,00 N
-7,52 Tr
-47,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,51%
0,71%
-15,15%
-78,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,08
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,82 Tr
8,02 Tr
7,02 Tr
6,41 Tr
Chi phí lãi suất
-4,14 Tr
-1,49 Tr
-63,00 N
-84,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,68 Tr
6,53 Tr
6,95 Tr
6,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,17 Tr
9,86 Tr
-
-
EBITDA
-4,84 Tr
-4,32 Tr
-9,59 Tr
-18,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google