Finance

Danh sách
ENIL:NSE
Entertainment Network (India) Ltd
92,97 ₹
+0,79%
(+0,73) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENIL...
Mở
91,57 ₹
Cao
94,99 ₹
Thấp
91,10 ₹
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,69 N
Khối lượng
27,59 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
153,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
91,10 ₹
EPS
-1,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,67 Tr
Số nhân viên
789
Mở
91,57 ₹
Cao
94,99 ₹
Thấp
91,10 ₹
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,69 N
Khối lượng
27,59 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
153,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
91,10 ₹
EPS
-1,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,67 Tr
Số nhân viên
789
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Entertainment Network India Limited is a subsidiary of Times Infotainment Media Limited, the holding company promoted by The Times Group, incorporated in 1999. ENIL is the only listed company in the otherwise privately held Times Group. It is listed on Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange of India. Its subsidiaries include the Radio Mirchi national radio network and Gaana music streaming service. Wikipedia
Giới thiệu về Entertainment Network (India) Ltd
Giám đốc điều hànhYatish Mehrishi
Số nhân viên789
Ngày thành lập24 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenil.co.in
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,14 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 T
1,65 T
1,42 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
970,45 Tr
1,09 T
-1,36 T
770,13 Tr
Chi phí doanh thu
970,45 Tr
1,09 T
-1,36 T
770,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,71 T
-
Chi phí hoạt động
534,41 Tr
621,98 Tr
2,88 T
492,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,72 T
1,52 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-93,47 Tr
-66,76 Tr
-94,20 Tr
-125,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,48 Tr
66,56 Tr
-209,14 Tr
84,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-61,93 Tr
-118,67 Tr
-47,70 Tr
-74,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-61,93 Tr
-37,67 Tr
-137,45 Tr
-74,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-21,03 Tr
-55,59 Tr
-130,37 Tr
-14,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,97%
46,84%
273,31%
19,66%
Chi phí hoạt động khác
327,15 Tr
401,72 Tr
-1,05 T
276,50 Tr
Thu nhập ròng
-40,98 Tr
-64,24 Tr
82,48 Tr
-60,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,90%
-3,89%
5,80%
-5,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
202,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-35,94 Tr
-37,47 Tr
-36,74 Tr
-33,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,94 Tr
-37,47 Tr
165,76 Tr
-33,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
207,26 Tr
220,26 Tr
215,05 Tr
215,95 Tr
EBITDA
112,64 Tr
81,62 Tr
52,40 Tr
86,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google