Trang chủENIC • NYSE
add
Enel Chile SA - ADR
4,08 $
Sau giờ giao dịch:(1,72%)-0,070
4,01 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:28:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,10 $
Mức chênh lệch một ngày
3,96 $ - 4,17 $
Phạm vi một năm
2,85 $ - 4,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,57 T USD
Số lượng trung bình
577,66 N
Tỷ số P/E
10,50
Tỷ lệ cổ tức
5,26%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CLP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,41 NT | 55,80% |
Chi phí hoạt động | 51,69 T | -89,77% |
Thu nhập ròng | 1,25 NT | 1.370,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,40 | 843,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,42 | 334,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 NT | 132,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CLP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 875,50 T | 182,22% |
Tổng tài sản | 11,87 NT | 24,90% |
Tổng nợ | 7,48 NT | 21,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,39 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CLP) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 NT | 1.370,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 744,78 T | 80,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 455,57 T | 161,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -628,66 T | -314,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 565,24 T | 2.662,18% |
Dòng tiền tự do | 27,15 T | 108,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.792