Finance

Danh sách
ENGI11:BVMF
Energisa SA Unit
65,06 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 17:05:45 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENGI11...
Mở
64,50 R$
Cao
65,94 R$
Thấp
63,88 R$
Vốn hoá thị trường
33,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
6,18 Tr
Chỉ số P/E
108,02
Cao nhất trong 52 tuần
65,94 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,66 R$
EPS
0,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
18 N
Mở
64,50 R$
Cao
65,94 R$
Thấp
63,88 R$
Vốn hoá thị trường
33,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
6,18 Tr
Chỉ số P/E
108,02
Cao nhất trong 52 tuần
65,94 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,66 R$
EPS
0,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energisa SA Unit
Giám đốc điều hànhRicardo Perez Botelho
Số nhân viên18 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chínhCataguases, Minas Gerais, Brazil
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,18 R$ / 0,49 R$
-63,96%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
9,24 T / 7,43 T
+24,44%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,18 T
9,29 T
9,00 T
9,24 T
Giá vốn hàng bán
6,81 T
8,13 T
6,25 T
6,78 T
Chi phí doanh thu
6,81 T
8,13 T
6,25 T
6,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
353,41 Tr
816,36 Tr
377,57 Tr
386,97 Tr
Chi phí hoạt động
650,85 Tr
83,08 Tr
1,11 T
606,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,46 T
8,21 T
7,37 T
7,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
1,07 T
1,63 T
1,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,52 Tr
-401,01 Tr
-89,42 Tr
-1,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
899,83 Tr
523,04 Tr
788,95 Tr
-99,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
-75,19 Tr
940,58 Tr
-213,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
251,40 Tr
-452,13 Tr
214,18 Tr
-59,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,94%
-86,44%
27,15%
59,97%
Chi phí hoạt động khác
-331,96 Tr
1,19 T
10,07 Tr
-234,24 Tr
Thu nhập ròng
438,52 Tr
742,89 Tr
465,63 Tr
-130,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
8,00%
5,18%
-1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
1,19
-
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
331,40 Tr
270,61 Tr
412,22 Tr
363,01 Tr
Chi phí lãi suất
-1,02 T
-1,03 T
-1,05 T
-1,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-688,83 Tr
-762,76 Tr
-639,02 Tr
-703,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
533,79 Tr
-1,57 T
569,08 Tr
579,30 Tr
EBITDA
2,22 T
1,58 T
2,16 T
2,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
77,30 Tr
116,43 Tr
66,22 Tr
685,92 Tr
Các ứng dụng của Google