Finance

Danh sách
Tại sao ENERS giảm 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENERS:STO
Enersize Oyj
0,00080 SEK
-11,11%
(-0,00010) 1 ngày
15 thg 10, 17:29:43 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENERS...
Mở
0,00 SEK
Cao
0,00 SEK
Thấp
0,00 SEK
Vốn hoá thị trường
774,49 N
Khối lượng giao dịch trung bình
18,67 Tr
Khối lượng
4,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SEK
EPS
-0,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,07 T
Số nhân viên
1
Mở
0,00 SEK
Cao
0,00 SEK
Thấp
0,00 SEK
Vốn hoá thị trường
774,49 N
Khối lượng giao dịch trung bình
18,67 Tr
Khối lượng
4,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SEK
EPS
-0,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,07 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enersize Oyj
Giám đốc điều hànhAnders Sjögren
Số nhân viên1
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenersize.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,18 N
102,85 N
153,75 N
110,27 N
Giá vốn hàng bán
53,85 N
51,51 N
33,98 N
29,97 N
Chi phí doanh thu
53,85 N
51,51 N
33,98 N
29,97 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
202,26 N
202,01 N
176,44 N
132,42 N
Tổng chi phí hoạt động
256,10 N
253,52 N
210,43 N
162,39 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-230,93 N
-150,67 N
-56,68 N
-52,11 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-27,00
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-235,98 N
-468,79 N
-82,81 N
-79,99 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-235,98 N
-159,82 N
-82,81 N
-79,99 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
155,58 N
240,63 N
175,64 N
131,62 N
Thu nhập ròng
-235,98 N
-468,79 N
-82,81 N
-79,99 N
Biên lợi nhuận ròng
-937,21%
-455,80%
-53,86%
-72,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 N
32,00
334,00
448,00
Chi phí lãi suất
-6,12 N
-9,18 N
-26,44 N
-28,33 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,06 N
-9,14 N
-26,10 N
-27,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,67 N
-38,62 N
807,00
793,00
EBITDA
-184,25 N
-127,66 N
-55,87 N
-51,32 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google