Finance

Danh sách
ENER:BME
Ecoener SA
3,50 €
+1,16%
(+0,040) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENER...
Mở
3,53 €
Cao
3,53 €
Thấp
3,45 €
Vốn hoá thị trường
197,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,45 N
Khối lượng
439,00
Chỉ số P/E
46,46
Cao nhất trong 52 tuần
5,26 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,35 €
EPS
0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,95 Tr
Số nhân viên
221
Mở
3,53 €
Cao
3,53 €
Thấp
3,45 €
Vốn hoá thị trường
197,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,45 N
Khối lượng
439,00
Chỉ số P/E
46,46
Cao nhất trong 52 tuần
5,26 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,35 €
EPS
0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,95 Tr
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ecoener SA
Giám đốc điều hànhLuis de Valdivia
Số nhân viên221
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webecoener.es
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,29 Tr
21,29 Tr
27,08 Tr
27,08 Tr
Giá vốn hàng bán
3,70 Tr
3,70 Tr
4,13 Tr
4,13 Tr
Chi phí doanh thu
3,70 Tr
3,70 Tr
4,13 Tr
4,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,18 Tr
4,18 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Chi phí hoạt động
13,28 Tr
13,28 Tr
14,72 Tr
14,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,98 Tr
16,98 Tr
18,86 Tr
18,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,31 Tr
4,31 Tr
8,22 Tr
8,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-135,50 N
-135,50 N
713,50 N
713,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 Tr
1,83 Tr
494,50 N
494,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-62,50 N
-62,50 N
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,11 Tr
1,11 Tr
-998,50 N
-998,50 N
Thuế suất hiệu dụng
60,88%
60,88%
-201,92%
-201,92%
Chi phí hoạt động khác
3,77 Tr
3,77 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
Thu nhập ròng
581,50 N
581,50 N
1,56 Tr
1,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,73%
2,73%
5,77%
5,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
290,00 N
290,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-4,72 Tr
-4,72 Tr
-7,26 Tr
-7,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,43 Tr
-4,43 Tr
-7,26 Tr
-7,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,34 Tr
5,34 Tr
6,57 Tr
6,57 Tr
EBITDA
9,20 Tr
9,20 Tr
14,79 Tr
14,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
490,50 N
490,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google