Finance

Danh sách
ENENTO:HEL
Enento Group Oyj
15,50 €
+0,65%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:23:36 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENENTO...
Mở
15,42 €
Cao
15,54 €
Thấp
15,30 €
Vốn hoá thị trường
367,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,51 N
Khối lượng
8,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,69 Tr
Số nhân viên
349
Mở
15,42 €
Cao
15,54 €
Thấp
15,30 €
Vốn hoá thị trường
367,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,51 N
Khối lượng
8,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,69 Tr
Số nhân viên
349
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enento Group Oyj
Giám đốc điều hànhJeanette Jäger
Số nhân viên349
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webenento.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,31 Tr
39,05 Tr
39,58 Tr
39,90 Tr
Giá vốn hàng bán
14,98 Tr
14,99 Tr
17,48 Tr
19,07 Tr
Chi phí doanh thu
14,98 Tr
14,99 Tr
17,48 Tr
19,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
14,17 Tr
14,43 Tr
14,46 Tr
19,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,16 Tr
29,42 Tr
31,94 Tr
38,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,15 Tr
9,63 Tr
7,64 Tr
1,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-118,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,45 Tr
4,56 Tr
6,21 Tr
405,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,45 Tr
8,15 Tr
6,21 Tr
405,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,31 Tr
1,22 Tr
1,25 Tr
933,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,37%
26,80%
20,18%
230,37%
Chi phí hoạt động khác
9,38 Tr
10,06 Tr
9,71 Tr
14,32 Tr
Thu nhập ròng
5,13 Tr
3,34 Tr
4,96 Tr
-528,00 N
Biên lợi nhuận ròng
13,76%
8,55%
12,53%
-1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,30
0,31
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 N
-
71,00 N
238,00 N
Chi phí lãi suất
-1,77 Tr
-931,00 N
-1,50 Tr
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,73 Tr
-931,00 N
-1,43 Tr
-1,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,79 Tr
4,36 Tr
4,75 Tr
4,78 Tr
EBITDA
12,94 Tr
11,78 Tr
12,39 Tr
6,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google