Finance

Danh sách
ENBP:OTCMKTS
ENB Financial Corp
29,37 US$
+1,21%
(+0,35) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENBP...
Mở
29,10 US$
Cao
29,40 US$
Thấp
29,10 US$
Vốn hoá thị trường
167,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 N
Khối lượng
710,00
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,18 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,65 US$
EPS
3,72 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,72 Tr
Số nhân viên
309
Mở
29,10 US$
Cao
29,40 US$
Thấp
29,10 US$
Vốn hoá thị trường
167,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 N
Khối lượng
710,00
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,18 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,65 US$
EPS
3,72 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,72 Tr
Số nhân viên
309
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ENB Financial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập1881
Trụ sở chínhEphrata, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webepnb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,52 Tr
22,47 Tr
23,33 Tr
25,30 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,20 Tr
13,75 Tr
14,65 Tr
15,22 Tr
Chi phí hoạt động
15,18 Tr
14,86 Tr
16,13 Tr
16,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,18 Tr
14,86 Tr
16,13 Tr
16,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,34 Tr
7,61 Tr
7,20 Tr
8,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,34 Tr
6,91 Tr
5,05 Tr
7,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,34 Tr
7,61 Tr
7,20 Tr
8,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,42 Tr
1,40 Tr
1,02 Tr
1,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,34%
20,19%
20,25%
18,97%
Chi phí hoạt động khác
1,98 Tr
1,11 Tr
1,48 Tr
1,49 Tr
Thu nhập ròng
5,92 Tr
5,51 Tr
4,02 Tr
5,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,28%
24,54%
17,25%
22,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-607,00 N
-542,00 N
-512,00 N
-436,00 N
Các ứng dụng của Google