Finance

Danh sách
ENAV:BIT
Enav SpA
4,92 €
+0,41%
(+0,020) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:03 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENAV...
Mở
4,91 €
Cao
4,96 €
Thấp
4,89 €
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
295,94 N
Khối lượng
307,28 N
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
0,07 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,49
Cao nhất trong 52 tuần
5,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 €
EPS
0,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
541,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
4,91 €
Cao
4,96 €
Thấp
4,89 €
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
295,94 N
Khối lượng
307,28 N
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
0,07 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,49
Cao nhất trong 52 tuần
5,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 €
EPS
0,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
541,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enav SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,57 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenav.it
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / 0,08 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
274,62 Tr / 278,71 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
292,98 Tr
260,66 Tr
187,74 Tr
274,62 Tr
Giá vốn hàng bán
-3,40 Tr
7,81 Tr
-2,10 Tr
1,13 Tr
Chi phí doanh thu
-3,40 Tr
7,81 Tr
-2,10 Tr
1,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,18 Tr
292,60 Tr
159,27 Tr
236,88 Tr
Chi phí hoạt động
135,44 Tr
310,28 Tr
184,72 Tr
245,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,05 Tr
318,10 Tr
182,62 Tr
246,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,93 Tr
-57,43 Tr
5,12 Tr
27,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-72,08 Tr
92,69 Tr
-26,04 Tr
28,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,06 Tr
35,75 Tr
-21,78 Tr
51,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,96 Tr
32,12 Tr
-22,25 Tr
54,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,50 Tr
9,18 Tr
1,04 Tr
8,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,14%
25,69%
-4,77%
16,04%
Chi phí hoạt động khác
98,26 Tr
-110,51 Tr
25,45 Tr
-52,45 Tr
Thu nhập ròng
59,40 Tr
26,39 Tr
-22,68 Tr
43,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,27%
10,12%
-12,08%
15,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,42 Tr
2,16 Tr
-
3,59 Tr
Chi phí lãi suất
-5,28 Tr
-5,26 Tr
-1,32 Tr
-5,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,86 Tr
-3,11 Tr
-1,32 Tr
-1,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-57,26 Tr
125,65 Tr
-
-
EBITDA
193,89 Tr
-26,02 Tr
36,53 Tr
57,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
-
-85,00 N
Các ứng dụng của Google