Finance

Danh sách
Tại sao ENAK giảm 6,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENAK:IDX
Champ Resto Indonesia Tbk PT
131,00 IDR
-6,43%
(-9,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:12:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENAK...
Mở
131 IDR
Cao
131 IDR
Thấp
131 IDR
Vốn hoá thị trường
283,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
8,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
705 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
131 IDR
EPS
-62 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
4 N
Mở
131 IDR
Cao
131 IDR
Thấp
131 IDR
Vốn hoá thị trường
283,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
8,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
705 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
131 IDR
EPS
-62 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Champ Resto Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,44 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
339,17 T
361,03 T
308,12 T
308,12 T
Giá vốn hàng bán
114,60 T
124,48 T
106,64 T
106,64 T
Chi phí doanh thu
114,60 T
124,48 T
106,64 T
106,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,00 T
246,98 T
219,66 T
219,66 T
Chi phí hoạt động
243,18 T
256,27 T
219,50 T
219,50 T
Tổng chi phí hoạt động
357,79 T
380,75 T
326,14 T
326,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,61 T
-19,72 T
-18,02 T
-18,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,49 T
-29,81 T
-27,66 T
-27,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,49 T
-29,81 T
-27,66 T
-27,66 T
Chi phí thuế thu nhập
3,00 T
8,13 T
4,58 T
4,58 T
Thuế suất hiệu dụng
-10,53%
-27,27%
-16,54%
-16,54%
Chi phí hoạt động khác
-812,80 Tr
9,30 T
-157,72 Tr
-157,72 Tr
Thu nhập ròng
-31,49 T
-37,94 T
-32,24 T
-32,24 T
Biên lợi nhuận ròng
-9,28%
-10,51%
-10,46%
-10,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,57 Tr
59,80 Tr
85,43 Tr
85,43 Tr
Chi phí lãi suất
-9,95 T
-10,15 T
-9,73 T
-9,73 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,88 T
-10,09 T
-9,64 T
-9,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,40 T
-5,83 T
-4,05 T
-4,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google