Finance

Danh sách
ENA:WSE
ENEA SA
22,40 PLN
-0,62%
(-0,14) 1 ngày
14 thg 10, 16:49:58 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENA...
Mở
22,54 PLN
Cao
22,70 PLN
Thấp
22,22 PLN
Vốn hoá thị trường
11,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
432,22 N
Khối lượng
274,04 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,14 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,55
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,41 PLN
EPS
2,62 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,73 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
22,54 PLN
Cao
22,70 PLN
Thấp
22,22 PLN
Vốn hoá thị trường
11,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
432,22 N
Khối lượng
274,04 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,14 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,55
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,41 PLN
EPS
2,62 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,73 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Enea is a Polish power industry company based in Poznań. Enea is the fourth largest energy group in Poland. As of December 2017, its share in the domestic electricity sales market was 13%. Enea Group is the vice-leader in electricity production in Poland – in 2018 it generated 26.5 TWh. Wikipedia
Giới thiệu về ENEA SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,8 N
Ngày thành lập2 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenea.pl
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
5,64 T / 5,77 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,44 T
7,33 T
7,17 T
5,64 T
Giá vốn hàng bán
4,10 T
4,46 T
4,32 T
3,24 T
Chi phí doanh thu
4,10 T
4,46 T
4,32 T
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 T
1,41 T
1,17 T
1,13 T
Chi phí hoạt động
1,43 T
2,34 T
1,65 T
1,58 T
Tổng chi phí hoạt động
5,53 T
6,81 T
5,97 T
4,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
911,86 Tr
525,49 Tr
1,20 T
814,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-312,55 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
864,42 Tr
-944,82 Tr
1,16 T
742,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
864,52 Tr
374,80 Tr
1,17 T
745,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
165,42 Tr
11,19 Tr
230,35 Tr
163,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,14%
-1,18%
19,93%
22,05%
Chi phí hoạt động khác
-50,86 Tr
514,28 Tr
124,26 Tr
56,64 Tr
Thu nhập ròng
747,06 Tr
-856,19 Tr
929,34 Tr
567,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,59%
-11,68%
12,96%
10,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,12 Tr
73,71 Tr
70,10 Tr
89,02 Tr
Chi phí lãi suất
-123,24 Tr
-38,26 Tr
-135,96 Tr
-149,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,12 Tr
35,44 Tr
-65,87 Tr
-60,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
359,68 Tr
391,41 Tr
359,20 Tr
392,52 Tr
EBITDA
1,27 T
854,83 Tr
1,56 T
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google