Finance

Danh sách
Tại sao ENA giảm 4,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENA:BIT
Ena SpA
0,50 €
-4,72%
(-0,025) 1 ngày
14 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENA...
Mở
0,52 €
Cao
0,52 €
Thấp
0,50 €
Vốn hoá thị trường
4,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,20 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,63 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
EPS
-0,15 €
Số nhân viên
43
Mở
0,52 €
Cao
0,52 €
Thấp
0,50 €
Vốn hoá thị trường
4,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,20 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,63 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
EPS
-0,15 €
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ena SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenaspa.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 Tr
1,34 Tr
986,04 N
986,04 N
Giá vốn hàng bán
746,62 N
746,62 N
527,10 N
527,10 N
Chi phí doanh thu
746,62 N
746,62 N
527,10 N
527,10 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
674,75 N
674,75 N
597,02 N
597,02 N
Chi phí hoạt động
741,22 N
741,22 N
798,92 N
798,92 N
Tổng chi phí hoạt động
1,49 Tr
1,49 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-152,79 N
-152,79 N
-339,98 N
-339,98 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,84 N
65,84 N
-1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-380,73 N
-380,73 N
-326,48 N
-326,48 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-158,20 N
-158,20 N
-326,48 N
-326,48 N
Chi phí thuế thu nhập
-67,45 N
-67,45 N
-59,99 N
-59,99 N
Thuế suất hiệu dụng
17,72%
17,72%
18,38%
18,38%
Chi phí hoạt động khác
-94,23 N
-94,23 N
88,73 N
88,73 N
Thu nhập ròng
-360,08 N
-360,08 N
-263,74 N
-263,74 N
Biên lợi nhuận ròng
-26,97%
-26,97%
-26,75%
-26,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,23 N
12,23 N
13,51 N
13,51 N
Chi phí lãi suất
-83,50 N
-83,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-71,26 N
-71,26 N
13,51 N
13,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,86 N
9,86 N
113,18 N
113,18 N
EBITDA
-93,31 N
-93,31 N
-266,88 N
-266,88 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,62 N
17,62 N
7,60 N
7,60 N
Các ứng dụng của Google