Finance

Danh sách
EMYB:OTCMKTS
Embassy Bancorp Inc
21,68 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:37:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMYB...
Vốn hoá thị trường
160,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
60,00
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
22,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,07 US$
EPS
2,02 US$
Beta
0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,41 Tr
Số nhân viên
122
Vốn hoá thị trường
160,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
60,00
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
22,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,07 US$
EPS
2,02 US$
Beta
0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,41 Tr
Số nhân viên
122
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Embassy Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên122
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,71 Tr
11,92 Tr
12,14 Tr
12,78 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,23 Tr
6,37 Tr
6,51 Tr
6,59 Tr
Chi phí hoạt động
6,68 Tr
7,13 Tr
7,11 Tr
7,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,68 Tr
7,13 Tr
7,11 Tr
7,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,04 Tr
4,79 Tr
5,03 Tr
5,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-432,00 N
-430,00 N
-453,00 N
-552,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,60 Tr
4,36 Tr
4,58 Tr
4,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,60 Tr
4,36 Tr
4,58 Tr
4,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
811,00 N
776,00 N
839,00 N
869,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,62%
17,81%
18,33%
17,41%
Chi phí hoạt động khác
444,00 N
765,00 N
594,00 N
641,00 N
Thu nhập ròng
3,79 Tr
3,58 Tr
3,74 Tr
4,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,39%
30,03%
30,81%
32,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google