Finance

Danh sách
EMUDHRA:NSE
eMudhra Ltd
551,00 ₹
-0,77%
(-4,25) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMUDHRA...
Mở
557,25 ₹
Cao
559,50 ₹
Thấp
535,90 ₹
Vốn hoá thị trường
45,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
291,74 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,63
Cao nhất trong 52 tuần
688,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
364,55 ₹
EPS
13,90 ₹
Số nhân viên
604
Mở
557,25 ₹
Cao
559,50 ₹
Thấp
535,90 ₹
Vốn hoá thị trường
45,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
291,74 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,63
Cao nhất trong 52 tuần
688,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
364,55 ₹
EPS
13,90 ₹
Số nhân viên
604
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về eMudhra Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên604
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webemudhra.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,91 T / 1,95 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,73 T
1,88 T
1,93 T
1,91 T
Giá vốn hàng bán
1,14 T
1,27 T
1,32 T
1,21 T
Chi phí doanh thu
1,14 T
1,27 T
1,32 T
1,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
190,44 Tr
-
Chi phí hoạt động
273,15 Tr
287,87 Tr
278,78 Tr
322,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,56 T
1,60 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
318,52 Tr
321,34 Tr
336,37 Tr
376,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,72 Tr
30,51 Tr
-34,50 Tr
17,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
330,17 Tr
340,93 Tr
331,21 Tr
381,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
330,17 Tr
340,93 Tr
279,15 Tr
381,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,76 Tr
50,95 Tr
35,47 Tr
61,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,92%
14,94%
10,71%
16,14%
Chi phí hoạt động khác
179,15 Tr
198,31 Tr
-3,35 Tr
202,66 Tr
Thu nhập ròng
252,76 Tr
286,67 Tr
289,64 Tr
321,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,62%
15,25%
14,98%
16,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,09 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,09 Tr
-10,85 Tr
-27,77 Tr
-11,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,09 Tr
-10,85 Tr
-15,68 Tr
-11,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
94,00 Tr
89,56 Tr
91,69 Tr
119,78 Tr
EBITDA
399,15 Tr
342,34 Tr
418,18 Tr
458,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google