Finance

Danh sách
Tại sao EMU giảm 23,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
EMU:ASX
Emu NL
0,020 AU$
-23,08%
(-0,0060) 1 ngày
7 thg 10, 16:10:07 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMU...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
7,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,36 N
Khối lượng
90,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,50 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
7,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,36 N
Khối lượng
90,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,50 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emu NL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemunl.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
50,64 N
50,64 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,44 N
177,44 N
338,62 N
338,62 N
Chi phí hoạt động
822,60 N
822,60 N
822,97 N
822,97 N
Tổng chi phí hoạt động
822,60 N
822,60 N
822,97 N
822,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-822,60 N
-822,60 N
-772,33 N
-772,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-815,86 N
-815,86 N
-773,61 N
-773,61 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-815,86 N
-815,86 N
-779,06 N
-779,06 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
294,03 N
294,03 N
48,24 N
48,24 N
Thu nhập ròng
-166,66 N
-166,66 N
-773,61 N
-773,61 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-1.527,54%
-1.527,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,73 N
6,73 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-6,73 N
-6,73 N
Chi phí lãi suất ròng
6,73 N
6,73 N
-6,73 N
-6,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,10 N
4,10 N
4,03 N
4,03 N
EBITDA
-818,50 N
-818,50 N
-768,30 N
-768,30 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,46 N
-5,46 N
Các ứng dụng của Google