Finance

Danh sách
EMSN:VIE
Ems Chemie Holding AG
900,00 €
+0,56%
(+5,00) 1 ngày
5 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMSN...
Mở
905,00 €
Cao
905,00 €
Thấp
900,00 €
Vốn hoá thị trường
19,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
905,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
567,50 €
Số nhân viên
3 N
Mở
905,00 €
Cao
905,00 €
Thấp
900,00 €
Vốn hoá thị trường
19,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
905,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
567,50 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ems-Chemie is a Swiss corporate group based in Domat/Ems, in the canton of Graubünden, whose companies are grouped under "Ems-Chemie Holding". This is the only listed company belonging to the scope of consolidation and is listed on the SIX Swiss Exchange. On 31 December 2013, the stock market capitalization reached CHF 7.4 billion. The main shareholders are "Emesta Holding AG" with 60.82% and Miriam Blocher with 8.89%. Wikipedia
Giới thiệu về Ems Chemie Holding AG
Giám đốc điều hànhMagdalena Martullo-Blocher
Số nhân viên2,62 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webems-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
465,03 Tr
465,03 Tr
505,03 Tr
505,03 Tr
Giá vốn hàng bán
159,12 Tr
159,12 Tr
337,39 Tr
337,39 Tr
Chi phí doanh thu
159,12 Tr
159,12 Tr
337,39 Tr
337,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,13 Tr
127,13 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
170,10 Tr
170,10 Tr
13,07 Tr
13,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
329,23 Tr
329,23 Tr
350,46 Tr
350,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,81 Tr
135,81 Tr
154,57 Tr
154,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-367,50 N
-367,50 N
-27,50 N
-27,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
137,23 Tr
137,23 Tr
155,04 Tr
155,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,65 Tr
137,65 Tr
155,04 Tr
155,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,09 Tr
28,09 Tr
25,58 Tr
25,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,47%
20,47%
16,50%
16,50%
Chi phí hoạt động khác
29,03 Tr
29,03 Tr
-
-
Thu nhập ròng
108,03 Tr
108,03 Tr
129,14 Tr
129,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,23%
23,23%
25,57%
25,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
926,00 N
926,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-450,50 N
-450,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
475,50 N
475,50 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,94 Tr
13,94 Tr
13,07 Tr
13,07 Tr
EBITDA
146,86 Tr
146,86 Tr
167,64 Tr
167,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
422,50 N
422,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google