Finance

Danh sách
EMSLIMITED:NSE
Ems Ltd
325,35 ₹
-1,87%
(-6,20) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMSLIMITED...
Mở
335,00 ₹
Cao
337,35 ₹
Thấp
324,30 ₹
Vốn hoá thị trường
18,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,53 N
Khối lượng
121,02 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,52
Cao nhất trong 52 tuần
576,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
256,05 ₹
EPS
12,27 ₹
Số nhân viên
624
Mở
335,00 ₹
Cao
337,35 ₹
Thấp
324,30 ₹
Vốn hoá thị trường
18,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,53 N
Khối lượng
121,02 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,52
Cao nhất trong 52 tuần
576,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
256,05 ₹
EPS
12,27 ₹
Số nhân viên
624
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên624
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webems.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
2,00 T
1,21 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
1,58 T
913,32 Tr
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
1,58 T
913,32 Tr
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
7,46 Tr
-
Chi phí hoạt động
110,79 Tr
141,77 Tr
101,26 Tr
109,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,72 T
1,01 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
336,85 Tr
281,14 Tr
190,48 Tr
239,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,90 Tr
25,27 Tr
-199,94 Tr
21,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
364,22 Tr
271,58 Tr
147,95 Tr
210,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
364,22 Tr
271,58 Tr
147,95 Tr
210,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,83 Tr
78,78 Tr
90,84 Tr
55,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,74%
29,01%
61,40%
26,51%
Chi phí hoạt động khác
85,99 Tr
115,45 Tr
68,28 Tr
87,88 Tr
Thu nhập ròng
282,36 Tr
188,26 Tr
55,87 Tr
154,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,37%
9,40%
4,64%
9,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
157,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,52 Tr
-34,82 Tr
-
-49,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,52 Tr
-34,82 Tr
157,40 Tr
-49,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,79 Tr
26,32 Tr
25,52 Tr
21,36 Tr
EBITDA
361,99 Tr
303,98 Tr
214,78 Tr
264,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google