Finance

Danh sách
EMR:LON
Empresaria Group plc
32,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:07:28 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMR...
Mở
31,26 GBX
Cao
33,00 GBX
Thấp
31,26 GBX
Vốn hoá thị trường
15,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,66 N
Khối lượng
57,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 GBX
EPS
-0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
31,26 GBX
Cao
33,00 GBX
Thấp
31,26 GBX
Vốn hoá thị trường
15,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,66 N
Khối lượng
57,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 GBX
EPS
-0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Empresaria Group plc is a global specialist staffing group operating across 6 diversified sectors in 19 countries but supplying to many more. The group's sectors are Professional, IT, Healthcare, Property, Construction and Engineering, Commercial and Offshore Recruitment Services. Its services include Temporary and Contract Staffing, Permanent Placement, Executive Search, Offshore Recruitment Services and Recruitment Process Outsourcing. The group's head office is in Crawley, UK. Wikipedia
Giới thiệu về Empresaria Group plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,33 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,60 Tr
60,60 Tr
58,85 Tr
58,85 Tr
Giá vốn hàng bán
48,65 Tr
48,65 Tr
46,60 Tr
46,60 Tr
Chi phí doanh thu
48,65 Tr
48,65 Tr
46,60 Tr
46,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,95 Tr
9,95 Tr
10,25 Tr
10,25 Tr
Chi phí hoạt động
10,25 Tr
10,25 Tr
10,40 Tr
10,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,90 Tr
58,90 Tr
57,00 Tr
57,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
1,70 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,25 Tr
-2,25 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 Tr
1,25 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,25 Tr
1,25 Tr
950,00 N
950,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-55,56%
-55,56%
61,29%
61,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,90 Tr
-3,90 Tr
100,00 N
100,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-6,44%
-6,44%
0,17%
0,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,00 N
150,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-600,00 N
-600,00 N
-550,00 N
-550,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-450,00 N
-450,00 N
-400,00 N
-400,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,25 Tr
2,25 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-350,00 N
-350,00 N
Các ứng dụng của Google