Finance

Danh sách
Tại sao EMPAE giảm 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
EMPAE:IST
Empa Elektronik Sanayi ve Ticaret AS
45,36 TRY
-2,83%
(-1,32) 1 ngày
6 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMPAE...
Mở
46,68 TRY
Cao
47,98 TRY
Thấp
45,16 TRY
Vốn hoá thị trường
7,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,02 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,23
Cao nhất trong 52 tuần
172,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 TRY
EPS
0,49 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,00 Tr
Số nhân viên
95
Mở
46,68 TRY
Cao
47,98 TRY
Thấp
45,16 TRY
Vốn hoá thị trường
7,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,02 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,23
Cao nhất trong 52 tuần
172,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 TRY
EPS
0,49 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,00 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Empa Elektronik Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên95
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webempa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
893,55 Tr
1,20 T
1,15 T
1,54 T
Giá vốn hàng bán
719,81 Tr
928,20 Tr
921,28 Tr
1,24 T
Chi phí doanh thu
719,81 Tr
928,20 Tr
921,28 Tr
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
16,97 Tr
2,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,34 Tr
113,87 Tr
103,94 Tr
154,85 Tr
Chi phí hoạt động
75,13 Tr
77,78 Tr
99,58 Tr
141,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
794,94 Tr
1,01 T
1,02 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,61 Tr
195,42 Tr
125,59 Tr
163,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-94,91 Tr
-79,68 Tr
-102,99 Tr
-123,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,15 Tr
107,47 Tr
25,49 Tr
50,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,15 Tr
108,10 Tr
25,49 Tr
50,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,71 Tr
42,94 Tr
30,72 Tr
35,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
596,11%
39,95%
120,54%
69,80%
Chi phí hoạt động khác
-27,21 Tr
-36,09 Tr
-21,33 Tr
-15,79 Tr
Thu nhập ròng
-25,56 Tr
64,53 Tr
-5,24 Tr
15,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,86%
5,37%
-0,46%
0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,27 Tr
3,76 Tr
14,83 Tr
34,53 Tr
Chi phí lãi suất
-5,81 Tr
-11,40 Tr
-11,94 Tr
-24,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,45 Tr
-7,64 Tr
2,89 Tr
10,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,82 Tr
197,22 Tr
129,02 Tr
167,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
635,97 N
-
-
Các ứng dụng của Google