Finance

Danh sách
EMNIS:IST
Eminis Ambalaj Sanayi ve Ticaret AS
142,80 TRY
-0,56%
(-0,80) 1 ngày
6 thg 11, 13:55:08 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMNIS...
Mở
142,90 TRY
Cao
142,90 TRY
Thấp
142,80 TRY
Vốn hoá thị trường
885,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 N
Khối lượng
1,61 N
Chỉ số P/E
40,16
Cao nhất trong 52 tuần
199,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 TRY
EPS
3,56 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,20 Tr
Số nhân viên
79
Mở
142,90 TRY
Cao
142,90 TRY
Thấp
142,80 TRY
Vốn hoá thị trường
885,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 N
Khối lượng
1,61 N
Chỉ số P/E
40,16
Cao nhất trong 52 tuần
199,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 TRY
EPS
3,56 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,20 Tr
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eminis Ambalaj Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
NgànhMaterial
Trang webeminis.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
110,31 Tr
149,16 Tr
151,34 Tr
452,36 Tr
Giá vốn hàng bán
97,28 Tr
126,35 Tr
112,47 Tr
367,86 Tr
Chi phí doanh thu
97,28 Tr
126,35 Tr
112,47 Tr
367,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,72 Tr
19,23 Tr
19,79 Tr
59,29 Tr
Chi phí hoạt động
14,11 Tr
19,34 Tr
19,96 Tr
59,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,39 Tr
145,69 Tr
132,43 Tr
426,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,08 Tr
3,46 Tr
18,92 Tr
25,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
841,42 N
2,30 Tr
-9,52 Tr
-5,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,66 Tr
5,74 Tr
9,36 Tr
19,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,66 Tr
5,74 Tr
9,36 Tr
19,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,67 Tr
3,87 Tr
-17,72 Tr
-7,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-100,23%
67,37%
-189,32%
-38,41%
Chi phí hoạt động khác
-1,61 Tr
116,06 N
167,93 N
-155,69 N
Thu nhập ròng
-3,33 Tr
1,87 Tr
27,08 Tr
27,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,02%
1,26%
17,89%
5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,81 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-714,09 N
-21,95 N
-34,47 N
-118,16 N
Chi phí lãi suất ròng
2,10 Tr
-21,95 N
-34,47 N
-118,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
701,60 N
4,56 Tr
28,01 Tr
31,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google