Finance

Danh sách
EMN:ASX
Euro Manganese Inc CDI
0,080 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:26:01 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMN...
Vốn hoá thị trường
12,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,23 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,95 Tr
Số nhân viên
40
Vốn hoá thị trường
12,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,23 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,95 Tr
Số nhân viên
40
Giới thiệu về Euro Manganese Inc CDI
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập25 thg 11, 2014
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmn25.ca
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,05 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
943,00 N
1,15 Tr
1,25 Tr
1,05 Tr
Giá vốn hàng bán
1,08 Tr
1,51 Tr
1,27 Tr
1,17 Tr
Chi phí doanh thu
1,08 Tr
1,51 Tr
1,27 Tr
1,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,20 Tr
1,10 Tr
850,00 N
847,00 N
Chi phí hoạt động
2,52 Tr
2,60 Tr
2,78 Tr
2,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,60 Tr
4,11 Tr
4,06 Tr
3,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,66 Tr
-2,96 Tr
-2,80 Tr
-2,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-140,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,76 Tr
-3,68 Tr
-4,42 Tr
-4,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,34 Tr
-3,68 Tr
-4,42 Tr
-4,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 N
-42,00 N
4,00 N
1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,02%
1,14%
-0,09%
-0,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,76 Tr
-3,63 Tr
-4,43 Tr
-4,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-504,67%
-316,74%
-353,23%
-431,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 N
44,00 N
33,00 N
29,00 N
Chi phí lãi suất
-922,00 N
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-1,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-880,00 N
-1,13 Tr
-1,14 Tr
-1,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,86 Tr
-2,15 Tr
-2,04 Tr
-1,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google