Finance

Danh sách
EMMVEE:NSE
Emmvee Photovoltaic Power Ltd
302,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMMVEE...
Mở
303,00 ₹
Cao
306,90 ₹
Thấp
299,00 ₹
Vốn hoá thị trường
208,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
901,96 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
371,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
171,51 ₹
EPS
19,28 ₹
Số nhân viên
269
Mở
303,00 ₹
Cao
306,90 ₹
Thấp
299,00 ₹
Vốn hoá thị trường
208,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
901,96 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
371,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
171,51 ₹
EPS
19,28 ₹
Số nhân viên
269
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Emmvee Group is an Indian renewable energy company with its headquarters in Bengaluru, Karnataka, that manufactures solar photovoltaic modules and solar cells through its subsidiaries. Its subsidiary, Emmvee Photovoltaic Power Limited, listed on the BSE and NSE on 18 November 2025 following an initial public offering. Wikipedia
Giới thiệu về Emmvee Photovoltaic Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên269
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemmveepv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,31 T
11,52 T
17,39 T
15,56 T
Giá vốn hàng bán
5,95 T
6,09 T
10,13 T
8,78 T
Chi phí doanh thu
5,95 T
6,09 T
10,13 T
8,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,42 Tr
408,11 Tr
431,86 Tr
333,25 Tr
Chi phí hoạt động
2,08 T
2,04 T
2,34 T
2,13 T
Tổng chi phí hoạt động
8,02 T
8,13 T
12,47 T
10,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,29 T
3,39 T
4,92 T
4,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
183,92 Tr
156,92 Tr
50,32 Tr
164,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,92 T
3,22 T
4,84 T
4,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,92 T
3,22 T
4,84 T
4,70 T
Chi phí thuế thu nhập
538,07 Tr
581,61 Tr
915,56 Tr
893,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,45%
18,07%
18,92%
19,02%
Chi phí hoạt động khác
989,30 Tr
895,31 Tr
1,12 T
959,05 Tr
Thu nhập ròng
2,38 T
2,64 T
3,92 T
3,80 T
Biên lợi nhuận ròng
21,03%
22,88%
22,57%
24,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
5,67
5,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-552,48 Tr
-332,74 Tr
-130,29 Tr
-110,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-552,48 Tr
-332,74 Tr
-130,29 Tr
-110,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
708,67 Tr
739,99 Tr
791,75 Tr
838,95 Tr
EBITDA
4,05 T
4,16 T
5,66 T
5,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-96,53 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google