Finance

Danh sách
EMMBI:NSE
Emmbi Industries Ltd
86,50 ₹
+0,53%
(+0,46) 1 ngày
5 thg 10, 10:55:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMMBI...
Mở
87,98 ₹
Cao
89,76 ₹
Thấp
84,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 N
Khối lượng
6,34 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
19,19
Cao nhất trong 52 tuần
116,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,30 ₹
EPS
4,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
87,98 ₹
Cao
89,76 ₹
Thấp
84,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 N
Khối lượng
6,34 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
19,19
Cao nhất trong 52 tuần
116,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,30 ₹
EPS
4,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emmbi Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webemmbi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
1,12 T
1,17 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
726,47 Tr
639,90 Tr
694,41 Tr
713,95 Tr
Chi phí doanh thu
726,47 Tr
639,90 Tr
694,41 Tr
713,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,15 Tr
124,12 Tr
199,87 Tr
130,37 Tr
Chi phí hoạt động
407,89 Tr
401,78 Tr
462,81 Tr
370,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,04 T
1,16 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,96 Tr
80,69 Tr
12,90 Tr
74,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
620,00 N
640,00 N
-49,40 Tr
1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,32 Tr
19,71 Tr
33,35 Tr
29,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,32 Tr
31,42 Tr
33,35 Tr
29,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,69 Tr
8,54 Tr
9,09 Tr
6,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,19%
43,33%
27,26%
23,37%
Chi phí hoạt động khác
239,05 Tr
246,86 Tr
232,74 Tr
209,18 Tr
Thu nhập ròng
28,63 Tr
11,17 Tr
24,26 Tr
22,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
1,00%
2,07%
1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,26 Tr
-49,91 Tr
-
-45,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,26 Tr
-49,91 Tr
5,14 Tr
-45,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,69 Tr
30,80 Tr
30,20 Tr
30,73 Tr
EBITDA
117,35 Tr
110,12 Tr
43,34 Tr
104,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google