Finance

Danh sách
EMLZF:OTCMKTS
Emmi AG
1.017,74 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 09:33:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMLZF...
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.099,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
856,90 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,35 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.099,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
856,90 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,35 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Emmi AG is a Swiss milk processor and dairy products company headquartered in Lucerne. The company employs a total of 12,000+ people in Europe, North America, South America and North Africa. Emmi AG is listed on the SWX Swiss Exchange. The company generates about 42.5 percent of its sales locally and the other 57.5 percent abroad. Numerous production companies in Switzerland belong to the Emmi Group. Outside of Switzerland, Emmi has production facilities, in Chile, Germany, Italy, the Netherlands, Austria, Spain, Tunisia, Brazil, Canada and the U.S. Emmi is one of the 500 largest companies in Switzerland. Wikipedia
Giới thiệu về Emmi AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,8 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,24 T
1,16 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
751,94 Tr
751,94 Tr
687,29 Tr
687,29 Tr
Chi phí doanh thu
751,94 Tr
751,94 Tr
687,29 Tr
687,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,20 Tr
185,20 Tr
192,72 Tr
192,72 Tr
Chi phí hoạt động
389,82 Tr
389,82 Tr
398,30 Tr
398,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,14 T
1,09 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,86 Tr
94,86 Tr
76,13 Tr
76,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
85,84 Tr
85,84 Tr
68,64 Tr
68,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,06 Tr
86,06 Tr
68,64 Tr
68,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,03 Tr
14,03 Tr
12,04 Tr
12,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,35%
16,35%
17,54%
17,54%
Chi phí hoạt động khác
165,21 Tr
165,21 Tr
166,36 Tr
166,36 Tr
Thu nhập ròng
64,91 Tr
64,91 Tr
50,43 Tr
50,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
5,25%
4,34%
4,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 Tr
1,36 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,42 Tr
-4,42 Tr
-8,28 Tr
-8,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,06 Tr
-3,06 Tr
-8,28 Tr
-8,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,68 Tr
31,68 Tr
31,61 Tr
31,61 Tr
EBITDA
131,12 Tr
131,12 Tr
115,24 Tr
115,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-97,50 N
-97,50 N
-99,00 N
-99,00 N
Các ứng dụng của Google