Finance

Danh sách
EMKAY:NSE
Emkay Global Financial Services Ltd
271,15 ₹
+0,63%
(+1,70) 1 ngày
14 thg 10, 09:34:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMKAY...
Mở
275,90 ₹
Cao
275,90 ₹
Thấp
270,75 ₹
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,50 N
Khối lượng
1,29 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,03
Cao nhất trong 52 tuần
370,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
186,00 ₹
EPS
6,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,58 Tr
Số nhân viên
470
Mở
275,90 ₹
Cao
275,90 ₹
Thấp
270,75 ₹
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,50 N
Khối lượng
1,29 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,03
Cao nhất trong 52 tuần
370,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
186,00 ₹
EPS
6,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,58 Tr
Số nhân viên
470
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emkay Global Financial Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên470
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
734,77 Tr
874,84 Tr
1,47 T
916,80 Tr
Giá vốn hàng bán
74,89 Tr
74,59 Tr
599,40 Tr
91,67 Tr
Chi phí doanh thu
74,89 Tr
74,59 Tr
599,40 Tr
91,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,80 Tr
500,49 Tr
584,26 Tr
516,12 Tr
Chi phí hoạt động
656,65 Tr
740,12 Tr
751,27 Tr
737,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
731,54 Tr
814,71 Tr
1,35 T
829,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,23 Tr
60,14 Tr
121,93 Tr
87,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,79 Tr
59,85 Tr
96,19 Tr
98,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,79 Tr
59,85 Tr
92,49 Tr
98,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
198,00 N
16,83 Tr
39,62 Tr
7,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,13%
28,12%
41,19%
7,30%
Chi phí hoạt động khác
204,60 Tr
204,08 Tr
127,77 Tr
191,57 Tr
Thu nhập ròng
4,60 Tr
43,02 Tr
56,57 Tr
91,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,63%
4,92%
3,84%
9,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,76 Tr
35,54 Tr
36,90 Tr
30,13 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google