Finance

Danh sách
EMIL:NSE
Electronics Mart India Ltd
204,00 ₹
-0,66%
(-1,36) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMIL...
Mở
204,00 ₹
Cao
207,15 ₹
Thấp
197,73 ₹
Vốn hoá thị trường
78,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Chỉ số P/E
38,02
Cao nhất trong 52 tuần
208,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,90 ₹
EPS
5,37 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
204,00 ₹
Cao
207,15 ₹
Thấp
197,73 ₹
Vốn hoá thị trường
78,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Chỉ số P/E
38,02
Cao nhất trong 52 tuần
208,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,90 ₹
EPS
5,37 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Electronics Mart India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,34 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
3,14 ₹ / 2,00 ₹
+57,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
24,19 T / 23,90 T
+1,19%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,91 T
19,40 T
19,13 T
24,19 T
Giá vốn hàng bán
13,67 T
16,62 T
16,96 T
20,02 T
Chi phí doanh thu
13,67 T
16,62 T
16,96 T
20,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
392,00 Tr
390,60 Tr
3,04 T
443,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,81 T
1,99 T
1,30 T
2,20 T
Tổng chi phí hoạt động
15,48 T
18,61 T
18,26 T
22,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
432,73 Tr
785,76 Tr
871,21 Tr
1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,70 Tr
37,98 Tr
-66,43 Tr
19,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
216,27 Tr
394,09 Tr
534,74 Tr
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,35 Tr
436,72 Tr
492,43 Tr
1,62 T
Chi phí thuế thu nhập
54,85 Tr
97,64 Tr
137,40 Tr
414,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
24,78%
25,69%
25,56%
Chi phí hoạt động khác
1,03 T
1,20 T
-2,14 T
1,34 T
Thu nhập ròng
161,42 Tr
296,45 Tr
397,34 Tr
1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
1,53%
2,08%
4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,85
0,95
3,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-385,08 Tr
-387,02 Tr
-356,25 Tr
-372,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-385,08 Tr
-387,02 Tr
-312,35 Tr
-372,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
383,71 Tr
402,80 Tr
406,85 Tr
415,86 Tr
EBITDA
808,72 Tr
879,36 Tr
1,01 T
2,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google