Finance

Danh sách
EMIL-B:STO
Fastighetsbolaget Emilshus AB Class B
43,75 SEK
+0,23%
(+0,100) 1 ngày
1 thg 10, 17:29:42 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMIL-B...
Mở
43,60 SEK
Cao
43,95 SEK
Thấp
43,50 SEK
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,72 N
Khối lượng
27,26 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
60,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
42,75 SEK
EPS
3,86 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,71 Tr
Số nhân viên
32
Mở
43,60 SEK
Cao
43,95 SEK
Thấp
43,50 SEK
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,72 N
Khối lượng
27,26 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
60,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
42,75 SEK
EPS
3,86 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,71 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fastighetsbolaget Emilshus AB Class B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemilshus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
228,00 Tr
253,00 Tr
271,00 Tr
274,00 Tr
Giá vốn hàng bán
40,00 Tr
58,00 Tr
68,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí doanh thu
40,00 Tr
58,00 Tr
68,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 Tr
14,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí hoạt động
9,00 Tr
14,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,00 Tr
72,00 Tr
80,00 Tr
67,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,00 Tr
181,00 Tr
191,00 Tr
207,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
15,00 Tr
44,00 Tr
-53,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,00 Tr
189,00 Tr
192,00 Tr
136,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,00 Tr
124,00 Tr
160,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 Tr
44,00 Tr
20,00 Tr
15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,10%
23,28%
10,42%
11,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
167,00 Tr
145,00 Tr
172,00 Tr
121,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
73,25%
57,31%
63,47%
44,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,56
0,62
-
0,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
17,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-65,00 Tr
-89,00 Tr
-75,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-72,00 Tr
-75,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google