Finance

Danh sách
Tại sao EMI tăng 2,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
EMI:JSE
Emira Property Fund Ltd
1.377,00 ZAC
+2,76%
(+37,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:45 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMI...
Mở
1.380,00 ZAC
Cao
1.380,00 ZAC
Thấp
1.334,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,00 N
Khối lượng
17,56 N
Cổ tức
9,37%
Cổ tức hằng quý
32,25 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.577,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.195,00 ZAC
EPS
1,53 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,39 Tr
Số nhân viên
23
Mở
1.380,00 ZAC
Cao
1.380,00 ZAC
Thấp
1.334,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,00 N
Khối lượng
17,56 N
Cổ tức
9,37%
Cổ tức hằng quý
32,25 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.577,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.195,00 ZAC
EPS
1,53 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,39 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emira Property Fund Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemira.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
388,42 Tr
388,42 Tr
341,05 Tr
341,05 Tr
Giá vốn hàng bán
181,37 Tr
181,37 Tr
184,91 Tr
184,91 Tr
Chi phí doanh thu
181,37 Tr
181,37 Tr
184,91 Tr
184,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,52 Tr
29,52 Tr
43,75 Tr
43,75 Tr
Chi phí hoạt động
32,10 Tr
32,10 Tr
41,01 Tr
41,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,48 Tr
213,48 Tr
225,92 Tr
225,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,94 Tr
174,94 Tr
115,13 Tr
115,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
504,00 N
504,00 N
71,08 Tr
71,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
242,65 Tr
242,65 Tr
132,31 Tr
132,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,50 Tr
95,50 Tr
99,19 Tr
99,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,64 Tr
10,64 Tr
980,50 N
980,50 N
Thuế suất hiệu dụng
4,38%
4,38%
0,74%
0,74%
Chi phí hoạt động khác
2,58 Tr
2,58 Tr
-2,74 Tr
-2,74 Tr
Thu nhập ròng
232,16 Tr
232,16 Tr
131,33 Tr
131,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,77%
59,77%
38,51%
38,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,64 Tr
41,64 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
Chi phí lãi suất
-120,50 Tr
-120,50 Tr
-111,43 Tr
-111,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,86 Tr
-78,86 Tr
-108,95 Tr
-108,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,99 Tr
174,99 Tr
124,37 Tr
124,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google