Trang chủEMH • ASX
add
European Metals Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,76 Tr GBP
Số lượng trung bình
100,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,05 N | 438,89% |
Chi phí hoạt động | 1,25 Tr | 141,86% |
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | -145,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,38 N | -172,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,04 Tr | -85,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 397,47 N | -91,59% |
Tổng tài sản | 35,15 Tr | -5,82% |
Tổng nợ | 2,94 Tr | 251,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | -145,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -573,22 N | -38,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 Tr | -445.129,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,77 Tr | 14.725,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -299,43 N | 36,40% |
Dòng tiền tự do | -437,72 N | 59,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web