Finance

Danh sách
EMG:LON
Man Group PLC
340,20 GBX
+0,29%
(+1,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:35:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMG...
Mở
342,80 GBX
Cao
345,00 GBX
Thấp
332,40 GBX
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
6,22 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
3,16 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
16,01
Cao nhất trong 52 tuần
348,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
183,30 GBX
EPS
0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
2 N
Mở
342,80 GBX
Cao
345,00 GBX
Thấp
332,40 GBX
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
6,22 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
3,16 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
16,01
Cao nhất trong 52 tuần
348,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
183,30 GBX
EPS
0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
RealClearMarkets
RealClearMarkets
·
14 giờ trước
3 Investment 'Rules' That Aren't Rules
Hồ sơ
Man Group plc is an active investment management business listed on the London Stock Exchange. It provides investment funds in liquid and private markets for institutional and private investors. It is the world's largest publicly traded hedge fund company, reporting $178.2 billion in funds under management as of June 2024. The firm is headquartered at Riverbank House in London and employs over 1,800 people in various locations. The company was a sponsor of the Man Booker Prize from 2002 to 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Man Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập1783
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webman.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
400,50 Tr
400,50 Tr
446,00 Tr
446,00 Tr
Giá vốn hàng bán
229,50 Tr
229,50 Tr
252,50 Tr
252,50 Tr
Chi phí doanh thu
229,50 Tr
229,50 Tr
252,50 Tr
252,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,50 Tr
5,50 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr
Chi phí hoạt động
63,00 Tr
63,00 Tr
70,00 Tr
70,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
292,50 Tr
292,50 Tr
322,50 Tr
322,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,00 Tr
108,00 Tr
123,50 Tr
123,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-500,00 N
-500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
91,00 Tr
132,50 Tr
132,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,00 Tr
102,00 Tr
119,00 Tr
119,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 Tr
28,00 Tr
31,50 Tr
31,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,77%
30,77%
23,77%
23,77%
Chi phí hoạt động khác
54,50 Tr
54,50 Tr
60,00 Tr
60,00 Tr
Thu nhập ròng
62,00 Tr
62,00 Tr
100,50 Tr
100,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,48%
15,48%
22,53%
22,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,00 Tr
115,00 Tr
132,00 Tr
132,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google