Finance

Danh sách
EMETALL:KLSE
Eonmetall Group Bhd
0,44 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:28:42 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMETALL...
Mở
0,44 MYR
Cao
0,44 MYR
Thấp
0,44 MYR
Vốn hoá thị trường
197,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
407,12 N
Khối lượng
227,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
-0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
448,58 Tr
Số nhân viên
348
Mở
0,44 MYR
Cao
0,44 MYR
Thấp
0,44 MYR
Vốn hoá thị trường
197,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
407,12 N
Khối lượng
227,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
-0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
448,58 Tr
Số nhân viên
348
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eonmetall Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên348
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeonmetall.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,46 Tr
38,11 Tr
26,23 Tr
29,90 Tr
Giá vốn hàng bán
-
139,10 Tr
24,15 Tr
27,66 Tr
Chi phí doanh thu
-
139,10 Tr
24,15 Tr
27,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
21,94 Tr
3,82 Tr
5,56 Tr
Chi phí hoạt động
35,04 Tr
-66,61 Tr
3,61 Tr
5,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,04 Tr
72,49 Tr
27,77 Tr
32,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,58 Tr
-34,37 Tr
-1,54 Tr
-2,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-6,11 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,88 Tr
-42,49 Tr
-3,04 Tr
-4,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,88 Tr
-42,49 Tr
-3,04 Tr
-4,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
622,00 N
-9,58 Tr
-252,00 N
345,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,01%
22,54%
8,28%
-8,21%
Chi phí hoạt động khác
35,04 Tr
-88,80 Tr
-207,00 N
-449,00 N
Thu nhập ròng
-9,49 Tr
-32,88 Tr
-2,78 Tr
-4,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,57%
-86,28%
-10,59%
-15,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 N
-
15,00 N
578,00 N
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-2,48 Tr
-1,52 Tr
-1,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,77 Tr
-2,48 Tr
-1,50 Tr
-889,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,73 Tr
-32,94 Tr
969,00 N
-372,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-12,04 N
-3,00 N
14,00 N
Các ứng dụng của Google