Finance

Danh sách
Tại sao EMET giảm 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
EMET:CNSX
Canamera Energy Metals Corp
0,075 CA$
-16,67%
(-0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMET...
Mở
0,09 CA$
Cao
0,09 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
5,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,97 N
Khối lượng
12,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,63 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,04 CA$
Mở
0,09 CA$
Cao
0,09 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
5,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,97 N
Khối lượng
12,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,63 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,04 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canamera Energy Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
2,89 N
689,00
-
-
Chi phí doanh thu
2,89 N
689,00
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,42 N
1,42 Tr
1,11 Tr
1,14 Tr
Chi phí hoạt động
743,79 N
1,43 Tr
1,13 Tr
1,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
746,68 N
1,43 Tr
1,13 Tr
1,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-746,68 N
-1,43 Tr
-1,13 Tr
-1,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,21 N
-26,12 N
13,37 N
37,63 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-800,15 N
-1,47 Tr
-1,11 Tr
-1,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-800,15 N
-1,47 Tr
-1,11 Tr
-1,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
13,98 N
10,42 N
Thu nhập ròng
-800,15 N
-1,47 Tr
-1,11 Tr
-1,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
484,00
18,44 N
33,62 N
Chi phí lãi suất
-453,00
-421,00
-384,00
-350,00
Chi phí lãi suất ròng
-453,00
63,00
18,05 N
33,27 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,55 N
1,55 N
1,55 N
1,55 N
EBITDA
-745,13 N
-1,43 Tr
-1,13 Tr
-1,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google