Finance

Danh sách
Tại sao EME tăng 8,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
EME:ASX
Energy Metals Ltd
0,087 AU$
+8,75%
(+0,0070) 1 ngày
30 thg 9, 14:51:51 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EME...
Mở
0,09 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
18,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
9,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,68 Tr
Mở
0,09 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
18,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
9,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,68 Tr
Giới thiệu về Energy Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
28,70 N
28,70 N
29,56 N
29,56 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,68 N
208,68 N
194,49 N
194,49 N
Chi phí hoạt động
258,96 N
258,96 N
261,79 N
261,79 N
Tổng chi phí hoạt động
258,96 N
258,96 N
261,79 N
261,79 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-230,27 N
-230,27 N
-232,23 N
-232,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-119,85 N
-119,85 N
-141,47 N
-141,47 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-119,85 N
-119,85 N
-141,47 N
-141,47 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-119,85 N
-119,85 N
-141,47 N
-141,47 N
Biên lợi nhuận ròng
-417,64%
-417,64%
-478,60%
-478,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,76 N
110,76 N
91,75 N
91,75 N
Chi phí lãi suất
-346,00
-346,00
-987,00
-987,00
Chi phí lãi suất ròng
110,41 N
110,41 N
90,76 N
90,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,79 N
20,79 N
22,91 N
22,91 N
EBITDA
-209,48 N
-209,48 N
-209,32 N
-209,32 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google