Finance

Danh sách
Tại sao EMDE giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
EMDE:IDX
Megapolitan Developments Tbk PT
64,00 IDR
-3,03%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:08:27 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMDE...
Mở
66 IDR
Cao
77 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
214,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 Tr
Khối lượng
87,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
125 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
-21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,35 T
Số nhân viên
129
Mở
66 IDR
Cao
77 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
214,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 Tr
Khối lượng
87,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
125 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
51 IDR
EPS
-21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,35 T
Số nhân viên
129
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Megapolitan Developments Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên129
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,11 T
83,87 T
45,36 T
50,75 T
Giá vốn hàng bán
14,48 T
30,79 T
30,64 T
21,88 T
Chi phí doanh thu
14,48 T
30,79 T
30,64 T
21,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,16 T
17,10 T
15,32 T
14,34 T
Chi phí hoạt động
17,06 T
24,19 T
16,02 T
15,13 T
Tổng chi phí hoạt động
31,54 T
54,98 T
46,65 T
37,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 T
28,89 T
-1,29 T
13,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,87 Tr
1,20 T
115,89 Tr
296,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,62 T
-71,72 T
-898,08 Tr
14,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,62 T
31,77 T
-898,08 Tr
14,40 T
Chi phí thuế thu nhập
1,50 T
-4,93 Tr
1,89 T
2,33 T
Thuế suất hiệu dụng
57,16%
0,01%
-209,92%
16,10%
Chi phí hoạt động khác
1,39 T
604,39 Tr
694,11 Tr
786,43 Tr
Thu nhập ròng
675,47 Tr
-82,35 T
-2,60 T
12,52 T
Biên lợi nhuận ròng
2,04%
-98,19%
-5,73%
24,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 T
1,68 T
920,30 Tr
983,62 Tr
Chi phí lãi suất
-227,42 Tr
-
-640,23 Tr
-628,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
958,57 Tr
1,68 T
280,07 Tr
355,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,13 T
-
-
EBITDA
2,04 T
29,43 T
-816,96 Tr
14,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google