Finance

Danh sách
EMCC:KLSE
Evergreen Max Cash Capital Bhd
0,34 MYR
-1,47%
(-0,0050) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMCC...
Mở
0,34 MYR
Cao
0,34 MYR
Thấp
0,33 MYR
Vốn hoá thị trường
377,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
947,10 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
373
Mở
0,34 MYR
Cao
0,34 MYR
Thấp
0,33 MYR
Vốn hoá thị trường
377,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
947,10 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
373
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Evergreen Max Cash Capital Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên373
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemc.capital
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,67 Tr
69,18 Tr
67,59 Tr
59,49 Tr
Giá vốn hàng bán
30,67 Tr
45,02 Tr
38,76 Tr
31,26 Tr
Chi phí doanh thu
30,67 Tr
45,02 Tr
38,76 Tr
31,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,35 Tr
6,23 Tr
5,37 Tr
4,76 Tr
Chi phí hoạt động
3,99 Tr
8,29 Tr
5,37 Tr
4,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,66 Tr
53,31 Tr
44,13 Tr
36,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,01 Tr
15,87 Tr
23,46 Tr
23,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
540,00 N
-774,51 N
901,00 N
822,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,73 Tr
14,84 Tr
19,11 Tr
18,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,73 Tr
14,65 Tr
19,11 Tr
18,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,27 Tr
3,88 Tr
5,39 Tr
4,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
26,16%
28,20%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
-362,00 N
2,06 Tr
-
-
Thu nhập ròng
9,46 Tr
10,96 Tr
13,72 Tr
13,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,68%
15,84%
20,30%
23,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
136,35 N
-
-
Chi phí lãi suất
-3,82 Tr
-3,10 Tr
-5,26 Tr
-6,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,82 Tr
-2,96 Tr
-5,26 Tr
-6,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,84 Tr
17,21 Tr
24,51 Tr
24,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-399,00
-
-
Các ứng dụng của Google