Finance

Danh sách
Tại sao EMBVF giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
EMBVF:OTCMKTS
Arca Continental SAB de CV
10,15 US$
-2,50%
(-0,26) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMBVF...
Mở
10,25 US$
Cao
10,67 US$
Thấp
10,15 US$
Vốn hoá thị trường
332,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,20 N
Khối lượng
32,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,51 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
72 N
Mở
10,25 US$
Cao
10,67 US$
Thấp
10,15 US$
Vốn hoá thị trường
332,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,20 N
Khối lượng
32,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,51 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
72 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Arca Continental is a Mexican multinational company that produces, distributes and markets beverages under the Coca-Cola Company brand, as well as snacks under the Bokados brand in Mexico, Inalecsa in Ecuador and Wise and Deep River in the United States. Arca Continental is the second-largest Coca-Cola bottler in Latin America. The company serves around 123 million people in the northern and western regions of Mexico as well as in Ecuador, Peru, the northern region of Argentina and the southwestern regions of United States. In 2012 Arca Continental acquired Wise Foods and Inalecsa. Wikipedia
Giới thiệu về Arca Continental SAB de CV
Giám đốc điều hànhArturo Gutierrez Hernandez
Số nhân viên71,6 N
Ngày thành lập1 thg 6, 2001
Trụ sở chínhMonterrey, New Leon, Mexico
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,92 T
66,87 T
57,13 T
63,49 T
Giá vốn hàng bán
33,39 T
36,12 T
30,34 T
33,16 T
Chi phí doanh thu
33,39 T
36,12 T
30,34 T
33,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,39 T
20,95 T
19,01 T
20,23 T
Chi phí hoạt động
19,20 T
20,49 T
18,79 T
19,92 T
Tổng chi phí hoạt động
52,60 T
56,61 T
49,13 T
53,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,32 T
10,27 T
8,00 T
10,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-438,80 Tr
-631,85 Tr
-347,27 Tr
-504,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,51 T
8,46 T
6,85 T
9,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,55 T
9,18 T
6,96 T
9,20 T
Chi phí thuế thu nhập
3,08 T
2,62 T
2,19 T
2,94 T
Thuế suất hiệu dụng
32,34%
31,01%
31,92%
32,25%
Chi phí hoạt động khác
-187,96 Tr
-461,72 Tr
-215,07 Tr
-314,73 Tr
Thu nhập ròng
5,31 T
4,66 T
3,79 T
4,95 T
Biên lợi nhuận ròng
8,44%
6,97%
6,64%
7,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,14
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
345,69 Tr
590,39 Tr
297,76 Tr
356,85 Tr
Chi phí lãi suất
-1,12 T
-1,27 T
-1,07 T
-1,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-772,40 Tr
-678,75 Tr
-773,48 Tr
-725,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,81 T
12,13 T
10,61 T
13,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
894,46 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google